|
1
|
Bột sơn bị vón cục
|
- Bột tiếp xúc với ẩm/nhiệt
- Hết hạn sử dụng
- Đè nén khi vận chuyển, bảo quản
|
- Lưu trữ tại nơi khô mát, đóng gói kín - Sử dụng trong hạn khuyến cáo
- Thùng chứa cứng, chống nén ép
|
|
2
|
Lớp sơn phun không đều
|
- Súng phun gặp trục trặc
- Áp suất khí nén yếu/dao động
- Ống dẫn bột quá dài
|
- Kiểm tra, vệ sinh thiết bị định kỳ
- Ổn định áp lực khí nén
- Tối ưu chiều dài ống dẫn
|
|
3
|
Súng phun bị tắc
|
- Bột bị vón do môi trường ẩm
- Bột đóng rắn ngay đầu súng
- Khí nén không đủ mạnh
|
- Lọc chọn bột kỹ lưỡng
- Làm sạch đầu súng thường xuyên
- Tăng áp suất khí mang bột
|
|
4
|
Sơn không bám trên sản phẩm
|
- Điện áp tĩnh điện yếu
- Áp suất khí quá cao
- Bề mặt sản phẩm bẩn
- Tiếp mass không chuẩn
|
- Nâng điện áp đầu ra
- Điều chỉnh áp suất hợp lý
- Vệ sinh bề mặt kỹ càng
- Kiểm tra lại hệ thống mass
|
|
5
|
Bột sơn bay tán loạn
|
- Hệ thống hút bụi không hoạt động - Ống xả bị nghẹt
- Áp suất khí quá mạnh
|
- Kiểm tra túi lọc bụi
- Thông ống xả định kỳ
- Điều chỉnh lại áp suất khí
|
|
6
|
Tia lửa điện khi phun
|
- Mass sản phẩm sai
- Khoảng cách phun quá gần
- Lượng bột quá nhiều
- Trở kháng súng phun cao
|
- Kiểm tra tiếp mass móc treo
- Giữ khoảng cách hợp lý
- Giảm mật độ bột phun
- Thay trở kháng súng phun nếu cần
|
|
7
|
Bề mặt sơn nổi hạt
|
- Sản phẩm chưa xử lý sạch bề mặt
- Dùng quá nhiều bột thu hồi
|
- Làm sạch bề mặt trước khi sơn
- Chỉ trộn bột thu hồi ở mức vừa phải với bột mới
|
|
8
|
Bề mặt sơn nổi cục
|
- Phun bột quá dày
|
- Giảm độ dày lớp phun
|
|
9
|
Bề mặt bị da cam (sần)
|
- Áp lực khí quá mạnh
- Sơn phủ không đều
- Bột bị vón
|
- Thành thạo kỹ thuật phun
- Đảm bảo bột tơi xốp
- Điều chỉnh lượng phun hợp lý
|
|
10
|
Sơn ra sai màu
|
- Thời gian/nhiệt độ sấy sai
- Lò nung hoạt động bất thường
|
- Cài đặt đúng thông số sấy theo từng loại bột
- Kiểm tra hệ thống tạo nhiệt thường xuyên
|
|
11
|
Lớp sơn không đồng đều
|
- Khoảng cách phun quá gần
- Điện áp tĩnh điện dao động
- Bột bị kết dính
|
- Điều chỉnh khoảng cách
- Kiểm tra, thay thế nguồn cao áp
- Ngăn bột vón cục
|
|
12
|
Lớp sơn giảm độ bóng
|
- Trộn bột thu hồi sai cách
- Pha trộn bột từ nhiều hãng khác nhau
|
- Hạn chế dùng bột thu hồi nhiều
- Không trộn bột từ nhà sản xuất khác nhau
|
|
13
|
Lớp sơn bị thâm kim
|
- Điện áp quá cao
- Phun quá gần sản phẩm
- Sơn quá dày
|
- Giảm điện áp
- Giữ khoảng cách hợp lý
- Kiểm soát độ dày lớp phủ
|
|
14
|
Lớp sơn không đủ cứng
|
- Thời gian hoặc nhiệt độ sấy chưa đạt
|
- Cài đặt đúng thời gian & nhiệt độ sấy theo khuyến nghị Ti Gia
|
|
15
|
Sơn không phủ kín
|
- Bề mặt có dầu/mỡ
- Bề mặt quá thô ráp
- Trộn nhiều loại bột khác nhau
|
- Tẩy rửa sạch dầu mỡ
- Đánh bóng bề mặt sản phẩm
- Chỉ sử dụng đúng loại bột tương thích
|
|
16
|
Xuất hiện bọt khí
|
- Sản phẩm chưa khô hoàn toàn
- Bề mặt có lỗ rỗ
|
- Làm khô triệt để trước khi sơn
- Xử lý bề mặt phẳng mịn
|
|
17
|
Lớp sơn bị bong tróc
|
- Bề mặt không sạch
- Thời gian sấy không đủ
- Bề mặt bị oxy hóa
|
- Làm sạch và xử lý chống oxy hóa
- Sấy đủ thời gian theo tiêu chuẩn
- Kiểm tra lại toàn bộ quy trình trước khi sơn
|